Nghĩa của từ "be in a tight spot" trong tiếng Việt
"be in a tight spot" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be in a tight spot
US /bi ɪn ə taɪt spɑt/
UK /bi ɪn ə taɪt spɒt/
Thành ngữ
ở trong tình thế khó khăn, gặp rắc rối
to be in a difficult or awkward situation
Ví dụ:
•
I'm really in a tight spot with this deadline approaching.
Tôi thực sự đang ở trong tình thế khó khăn với thời hạn sắp đến này.
•
He found himself in a tight spot after losing his job.
Anh ấy thấy mình trong tình thế khó khăn sau khi mất việc.
Từ liên quan: